Báo cáo thường niên kinh tế Việt Nam 2011 : nền kinh tế trước ngã ba đường Nhà Xuất bản Đại Học Quốc Gia Hà Nội, 2011 448 trang | | 
|
Phải trái đúng sai Nhà Xuất bản Trẻ, 2011 401 trang | | 
|
Tinh thần động vật : tầm quan trọng và cách thức tâm lý con người định hướng nền kinh tế Nhà xuất bản Thời đại, 2011 319 trang | | 
|
Kinh tế - xã hội môi trường Việt Nam (2011 - 2015) Nhà Xuất bản Thống kê, 2011 1589 trang | | 
|
Life as the river flows : women in the Malayan anti-colonial struggle : an oral history of women from Thailand, Malaysia, and Singapore Strategic Information Research Development, 2004 ISBN 9780850365634
312 trang | | 
|
The arrogance of power Random House, Inc., 1966 ISBN 0812992628
264 trang | | 
|
"Chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam : giai đoạn 2001 - 2010 và định hướng tới năm 2020" : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế Nhà Xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân, 2011 712 trang | | 
|
Chất lượng tăng trưởng tăng trưởng kinh tế Việt Nam : mười năm nhìn lại và định hướng tương lai Diễn đàn Phát triển Việt Nam, 2011 273 trang | | 
|
Vượt qua bẫy thu nhập trung bình : cơ hội và thách thức đối với Việt Nam Nhà xuất bản Giao thông - Vận tải, 2010 183 trang | | 
|
Public finance McGraw-Hill Book Co-Singapore, 2008 ISBN 9780071259392
596 trang | | 
|
Động lực 3.0 : sự thật kinh ngạc về những động cơ thúc đẩy chúng ta hành động Nhà xuất bản Thời đại, 2010 303 trang | | 
|
Public finance and public policy Worth Publishers, 2011 768 trang | | 
|
Microeconomic Pearson Prentice Hall, 2009 736 trang | | 
|
Giáo trình pháp luật đại cương Nhà xuất bản Công an Nhân dân, 2011 294 trang | | 
|
State & local public finance Thomson South-Western, 2007 714 trang | | 
|
The macroeconomics of fiscal policy Massachusettes Institute of Technology, 2006 383 trang | | 
|
Phân tích chuỗi thời gian trong tài chính : sách chuyên khảo Nhà Xuất bản Khoa Học và Kỹ Thuật, 2010 259 trang | | 
|
Global development finance 2011 : external debt of developing countries Ngân hàng Thế giới, 2011 327 trang | | 
|
World development report 2011 : conflict, security, and development Ngân hàng Thế giới, 2011 ISBN 9780821384398
384 trang | | 
|
Global development horizons 2011 : multipolarity: the new global economy Ngân hàng Thế giới, 2011 159 trang | | 
|
Global monitoring report 2011 : improving the odds of achieving the MDGs: heterogeneity, gaps, and challenges Ngân hàng Thế giới, 2011 ISBN 9780821387009
177 trang | | 
|
Atlas of global development Ngân hàng Thế giới, 2011 144 trang | | 
|
Accountability through public opinion : from inertia to public action Ngân hàng Thế giới, 2010 ISBN 9780821385050
507 trang | | 
|
Globalization and growth implications for a post-crisis world Ngân hàng Thế giới, 2010 347 trang | | 
|
Understanding growth and poverty : theory, policy, and empirics Ngân hàng Thế giới, 2011 ISBN 9780821369531
498 trang | | 
|
Tăng cường giám sát tài chính : kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam Nhà xuất bản Giao thông - Vận tải, 2011 114 trang | | 
|
Thẻ điểm cân bằng : biến chiến lược thành hành động Nhà Xuất bản Trẻ, 2011 407 trang | | 
|
Nguyên lý thứ năm : nghệ thuật và thực hành tổ chức học tập Nhà xuất bản Thời đại, 2010 549 trang | | 
|
Report on the 2010 Vietnam labour force survey Tổng cục Thống kê, 2011 265 trang | | 
|
Xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam 2009 Nhà Xuất bản Thống kê, 2011 563 trang | | 
|
Growth and policy in developing countries : a structuralist approach Columbia University Press, 2009 178 trang | | 
|
Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam năm 2009. T.2, Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam năm 2007, 2008, 2009 theo phân ngành kinh tế VSIC 2007 Nhà Xuất bản Thống kê, 2011 925 trang | | 
|
Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam năm 2009. T.1, Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam năm 2007, 2008, 2009 theo phân ngành kinh tế VSIC 1993 Nhà Xuất bản Thống kê, 2011 857 trang | | 
|
Tình hình kinh tế - xã hội Việt Nam mười năm 2001 - 2010 Nhà Xuất bản Thống kê, 2011 311 trang | | 
|
From reformasi to institutional transformation : a strategic assessment of Indonesia’s prospects for growth, equity, and democratic governance Harvard Kennedy School, 2011 168 trang | | 
|
Báo cáo khảo sát tình hình công khai thông tin trong quản lý đất đai Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phát triển, 2010 84 trang | | 
|
Global value chains in a postcrisis world: a development perspective Ngân hàng Thế giới, 2010 ISBN 9780821384992
391 trang | | 
|
The Great Recession and developing countries: economic impact and growth prospects Ngân hàng Thế giới, 2011 634 trang | | 
|
How to engage with the private sector in public-private partnerships in emerging markets Ngân hàng Thế giới, 2011 179 trang | | 
|
Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam 2008: kết quả điều tra năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu: chủ đề năm: thị trường tài chính và tài chính doanh nghiệp Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 2009 131 trang | | 
|
World economic outlook, april 2011: tensions from the two-speed recovery unemployment, commodities, and capital flows Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF), 2011 ISBN 9781616350598
221 trang | | 
|
Khi rồng muốn thức dậy: loay hoay với mô hình kinh tế sau đổi mới Nhà Xuất bản Lao động - Xã hội, 2011 442 trang | | 
|
Equality and efficiency, the big tradeoff Brookings Institution Press, 1975 ISBN 0815764758
124 trang | | 
|
The worldly philosophers: the lives, times, and ideas of the great economic thinkers - 7th ed. Simon & Schuster Company (Prentice-Hall, Inc), 1999 ISBN 9780684862149
365 trang | | 
|
The law on financial derivatives - 3rd ed. Sweet & Maxwell, 2002 ISBN 0421779802
653 trang | | 
|
English, French and German: comparative law - 2nd ed. Routledge-Cavendish, 2007 ISBN 9781859419243
667 trang | | 
|
Choices, values, and frames Columbia University Press, 2000 ISBN 97805211627498
840 trang | | 
|
Judgment under uncertainty: heuristics and biases Cambridge University Press, 1982 ISBN 9780521284141
555 trang | | 
|
Stabilizing an unstable economy McGraw-Hill, 2008 ISBN 9780071592994
395 trang | | 
|
Business basics for law students: essential concepts and applications - 4th ed. Aspen Publishers, 2006 ISBN 0735557446
543 trang | | 
|
The entrepreneur's guide to business law South-Western Cengage Learning, 2008 ISBN 9780324204933
755 trang | | 
|
Multinational enterprise and the law 2nd ed. Oxford University Press, Inc., 2007 ISBN 9780199227969
767 trang | | 
|
Inefficient markets: an introduction to behavioral finance Oxford University Press, Inc., 2000 ISBN 9780198292272
216 trang | | 
|
After Enron: improving corporate law and modernising securities regulation in Europe and the US Hart Publishing, 2006 ISBN 9781841135311
718 trang | | 
|
Uncommon sense: economic insights, from marriage to terrorism The University of Chicago Press, 2009 ISBN 0226041018
373 trang | | 
|
The myth of the rational market: a history of risk, reward, and delusion on Wall Street Harper Business, 2009 ISBN 9780060598990
382 trang | | 
|
Production networks and industrial cluster : integrating economies in Southeast Asia Institute of Southeast Asian Studies, 2008 ISBN 9789812307637
363 trang | | 
|
Oxford advanced learner's dictionary of current English - 7th ed Oxford University Press, Inc., 2005 ISBN 9780194001069
1780 trang | | 
|
Sự thống nhất quốc tế về đo lường và các tiêu chuẩn vốn: cấu trúc khung sửa đổi, phiên bản toàn diện năm 2006 Nhà Xuất bản Văn hóa - Thông tin, 2008 ISBN 243-2008/CXB/03-36/VHTT
342 trang | | 
|
Lập và thẩm định hiệu quả tài chính dự án đầu tư (+ 1 CD-ROM) Nhà Xuất bản Thống kê, 2008 548 trang | | 
|
How to prepare for the TOEFL test: test of English as a foreign language (+ 3 Audio CD's) Nhà Xuất bản Trẻ, 2004 ISBN 1677/62/CXB
765 trang | | 
|
Finance for all? : policies and pitfalls in expanding access Ngân hàng Thế giới, 2008 ISBN 9780821372913
246 trang | | 
|
E-development: from excitement to effectiveness Ngân hàng Thế giới, 2005 ISBN 0821364421
168 trang | | 
|
Doing business 2008 Ngân hàng Thế giới, 2008 ISBN 9780821372319
199 trang | | 
|
Intergovernmential fiscal transfers: Principles and practice Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 0821364928
572 trang | | 
|
Public services delivery Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 0821361406
219 trang | | 
|
Budgeting and budgetary institutions Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 9780821369395
552 trang | | 
|
Local budgeting Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 9780821369456
381 trang | | 
|
Local public financial management Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 9780821369371
263 trang | | 
|
Technology, adaptation, and exports: How some developing countries got it right Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 9780821365076
381 trang | | 
|
Provincial extralegal investment incentives in the context of decentralisation in Vietnam: Mutually beneficial or a race to the bottom? Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam, 2007 ISBN 257/GP-CXB
30 trang | | 
|
Xé rào ưu đãi đầu tư của các tỉnh trong bối cảnh mở rộng phân cấp ở Việt Nam: "Sáng kiến" hay "lợi bất cập hại"? Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam, 2007 ISBN 257/GP-CXB
30 trang | | 
|
Agriculture for development: World development report 2008 Ngân hàng Thế giới, 2008 ISBN 9780821368077
365 trang | | 
|
Tăng cường nông nghiệp cho phát triển: Báo cáo Phát triển Thế giới 2008 Nhà Xuất bản Văn hóa - Thông tin, 2008 ISBN 778-2007/CXB/01-128/VHTT
535 trang | | 
|
A decade of action in transport: An evaluation of World Bank assitance tho the transport sector, 1995 - 2005 Ngân hàng Thế giới, 2007 ISBN 0821370030
176 trang | | 
|
Cities in a globalizing world: governance, performance, and sustainability Ngân hàng Thế giới, 2006 ISBN 0821365533
133 trang | | 
|
Report: Medium term fiscal and expenditure framework of Vinh Long province over 2007 - 2009 (for internal use) Nhà Xuất bản Tài Chính, 2007 ISBN 246-2007/CXB/31E-24/TC
183 trang | | 
|
Report: Medium term fiscal and expenditure framework of Ha Tay province over 2007 - 2009 (for internal use) Nhà Xuất bản Tài Chính, 2007 ISBN 246/2007/CXB/31C-24/TC
171 trang | | 
|
Report: Medium term fiscal and expenditure framework of Hanoi city over 2007 - 2009 (for internal use) Nhà Xuất bản Tài Chính, 2007 ISBN 246-2007/CXB/31B-24/TC
171 trang | | 
|
Report: Medium term fiscal and expenditure framework of Binh Duong province over 2007 - 2009 (for internal use) Nhà Xuất bản Tài Chính, 2007 ISBN 246-2007/CXB/31D-24/TC
169 trang | | 
|
Quyền được nói: Vai trò của truyền thông đại chúng trong phát triển kinh tế (Sách tham khảo) Nhà Xuất bản Văn hóa - Thông tin, 2006 ISBN 462-2006/CXB/02-64/VHTT
397 trang | | 
|
Emerging land and housing markets in China Lincoln Institute of Land Policy, 2005 ISBN 1558441565
276 trang | | 
|
The economics of cities and suburbs Prentice Hall Inc., 2007 ISBN 0-13-569971-1
366 trang | | 
|
Land policies and their outcomes Lincoln Institute of Land Policy, 2007 ISBN 1-55844-172-9
464 trang | | 
|
Kinh tế học Nhà Xuất bản Thống kê, 2007 ISBN 978-007710775-8
702 trang | | 
|
The encyclopedia of taxation and tax policy The Urban Institute Press, 1999 ISBN 0-87766-682-2
452 trang | | 
|
Despite the odds: The contentious politics of education reform Princeton University Press, 2004 ISBN 0-691-11800-0
257 trang | | 
|
Technical efficiency and productivity growth in Vietnam: Parametric and non-parametric analyses Nhà Xuất bản Lao động - Xã hội, 2007 ISBN 131-2007
190 trang | | 
|
Giải quyết những thách thức khi gia nhập WTO: Các trường hợp điển cứu. Nhà Xuất bản Trẻ, 2007 ISBN 40A/QĐ-Tre
366 trang | | 
|
Policies on attracting investment in the real estate market in Vietnam Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 2006 ISBN CTQG-2006
398 trang | | 
|
Principles of marketing - Eleventh edition Pearson Education Inc., 2006 ISBN 0-13-146918-5
651 trang | | 
|
Southeast Asia's Chinese businesses in an Era of globalization: Coping with the rise of China Institute of Southeast Asian Studies, 2006 ISBN 981-230-398-7
374 trang | | 
|
Roadmap to an Asean economic community Institute of Southeast Asian Studies, 2005 ISBN 981-230-347-2
327 trang | | 
|
Vietnamese State industry and the political economy of commercial renaissance: Dragon's tooth or curate's egg? Chandos Publishing (Oxford) Limited, 2007 ISBN 1-84334-220-0
270 trang | | 
|
True ownership and policy autonomy: Managing donors and owning policies Grips Development Forum, 2005 83 trang | | 
|
Labor economics - Third edition The McGraw-Hill Companies, 2005 ISBN 0-07-111097-6
536 trang | | 
|
Real estate finance - Fifth edition Educational Textbook Company, Inc., 2005 ISBN 0-916772-43-8
523 trang | | 
|
Southeast Asian Studies in China Institute of Southeast Asian Studies, 2007 ISSN 981-230-404-5 204 trang | | 
|
Ngân hàng Việt Nam quá trình xây dựng và phát triển Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1996 ISBN 50/CTQG
441 trang | | 
|
Southeast aisa in search of an ASEAN community: Insights from the former ASEAN Secretary - General Institute of Southeast Asian Studies, 2006 ISBN 978-981-230-389-9
489 trang | | 
|
Human development report 2006: Beyond scarity: Power, poverty and the global water crisis Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam, 2006 ISBN 0-230-50058-7
422 trang | | 
|
Mathematical statistics with applications - Sixth edition Thomson Learning Inc., 2002 ISBN 0-534-37741-6
853 trang | | 
|
Urban economics and real estate markets Prentice Hall Inc., 1996 ISBN 0-13-225244-9
378 trang | | 
|
Báo cáo Quan hệ đối tác 2006: Từ kế họach đến hành động: Hướng đến các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Ngân hàng Thế giới, 2006 132 trang | | 
|
Vietnam Partnership report 2006: From plan to action: Achieving sedp targets Ngân hàng Thế giới, 1006 155 trang | | 
|
Rapid growth of selected Asian economies : lessons and implications for agriculture and food security : Republic of Korea, Thailand and Viet Nam FAO, 2006 ISBN 9251055092 ISSN 18194591 49 trang | | 
|
Viện trợ phi chính phủ ở Việt Nam: Con cá hay cần câu Nhà xuất bản Thông tấn, 2006 293 trang | | 
|
Hồi ký Hillary Clinton và chính trường nước Mỹ Nhà xuất bản Văn hóa Sài Gòn, 2006 820 trang | | 
|
Báo cáo phát triển Việt Nam 2007: Hướng đến tầm cao mới Ngân hàng Thế giới, 2007 190 trang | | 
|
Vietnam Development Report 2007: Aiming high Ngân hàng Thế giới, 2007 184 trang | | 
|
World economic outlook September 2006: Financial systems and economic cyles Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF), 2006 279 trang | | 
|
The economic development of Japan: The path traveled by Japan as a developing country Grips Development Forum, 2006 243 trang | | 
|
Regional Economic Outlook: Sub-Saharan Africa - May 2006 Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF), 2006 ISBN 1-58906-526-3
122 trang | | 
|
VDF report: Supporting industries in Vietnam from the perspective of Japanese manufacturing firms - No. 2(E) Diễn đàn Phát triển Việt Nam, 2006 22 trang | | 
|
Báo cáo của VDF: Công nghiệp phụ trợ Việt Nam dưới góc nhìn của các nhà sản xuất Nhật Bản - No. 2(V) Diễn đàn Phát triển Việt Nam, 2006 30 trang | | 
|
Hoạch định chính sách công nghiệp ở Thái Lan Maylaysia và Nhật Bản: bài học kinh nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam Nhà Xuất bản Lao động - Xã hội, 2006 159 trang | | 
|
Industrial policy formulation in Thailand Malaysia and Japan: lessons for Vietnamese policy makers Nhà Xuất bản Lao động - Xã hội, 2006 129 trang | | 
|
Thị trường mục tiêu: Quản trị marketing trong các Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 77 trang | | 
|
Target markets: Marketing management for small and medium enterprises Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 79 trang | | 
|
The owner-manager and the human resource function: Human resource management for small and medium enterprises Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 95 trang | | 
|
Mô tả công việc, yêu cầu chuyên môn và các tiêu chuẩn hoàn thành công việc: Quản trị Nguồn Nhân lực trong các Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 87 trang | | 
|
Job Descriptions, specifications and standards: Human resource management for small and medium enterprises Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 85 trang | | 
|
Các khái niệm cơ bản về marketing: Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 99 trang | | 
|
Introduction to marketing concepts: Marketing management for small and medium enterprises Nhà Xuất bản Trẻ, 2001 ISBN 373/2001
91 trang | | 
|
Global financial stability report : Market developments and issues - September 2006 Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF), 2006 135 trang | | 
|
Fundamentals of corporate finance - Fifth edition (plus CD-Rom) The McGraw-Hill Companies, 2007 ISBN 978-0-07-110592-7
722 trang | | 
|
Việt Nam - Những thách thức đối với cơ sở hạ tầng: Chiến lược cơ sở hạ tần: Những vấn đề liên ngành Ngân hàng Thế giới, 2006 118 trang | | 
|
Vietnam's infrastructure challenge - Infrastructure strategy: Cross-sectoral issues Ngân hàng Thế giới, 2006 113 trang | | 
|
Việt Nam - Những thách thức đối với cơ sở hạ tầng: Chiến lược cấp nước và vệ sinh: Xây dựng trên một nền móng bền vững Ngân hàng Thế giới, 2006 68 trang | | 
|
Vietnam's infrastructure challenge - Water supply and sanitation strategy: Building on a solid foundation Ngân hàng Thế giới, 2006 67 trang | | 
|
Việt Nam - Những thách thức đối với cơ sở hạ tầng: Chiến lược phát triển đô thị: Đối mặt với những thách thức về đô thị hóa nhanh chóng và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường Ngân hàng Thế giới, 2006 62 trang | | 
|
Vietnam's infrastructure challenge - Urban development strategy: Meeting the challenges of rapid urbanization and the transition to a market oriented economy Ngân hàng Thế giới, 2006 60 trang | | 
|
Việt Nam - Những thách thức đối với cơ sở hạ tầng: Chiến lược phát triển ngành điện: Quản lý tăng trưởng và cải cách Ngân hàng Thế giới, 2006 49 trang | | 
|
Vietnam's infrastructure challenge - Power strategy: Managing growth and reform Ngân hàng Thế giới, 2006 49 trang | | 
|
Việt Nam - Những thách thức đối với cơ sở hạ tầng: Chiến lược viễn thông: Hiện trạng và hướng đi trong tương lai Ngân hàng Thế giới, 2006 95 trang | | 
|
World development report 2007: Development and the next generation Ngân hàng Thế giới, 2007 317 trang | | 
|
Báo cáo phát triển Thế giới 2007: Phát triển và thế hệ kế cận Ngân hàng Thế giới, 2007 427 trang | | 
|
Hướng dẫn tóm tắt về kinh tế học vĩ mô: những điều các nhà quản lý, các nhà điều hành và sinh viên cần biết Fulbright Economics Teaching Program, 2007 274 trang | | 
|
Kinh tế tư nhân Việt Nam trong tiến trình hội nhập Nhà Xuất bản Thế Giới, 2005 241 trang | | 
|
Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam Nhà Xuất bản Khoa Học và Kỹ Thuật, 2006 247 trang | | 
|
Bí quyết đầu tư chứng khoán Nhà Xuất bản Trẻ, 2006 391 trang | | 
|
Hướng dẫn đầu tư vào thị trường chứng khoán Nhà Xuất bản Trẻ, 2004 364 trang | | 
|
Chiến lược đầu tư vào thị trường chứng khoán Nhà Xuất bản Trẻ, 2006 491 trang | | 
|
Tương lai vàng : Thời đại khám phá của Châu Á Nhà Xuất bản Trẻ, 2006 491 trang | | 
|
Để kinh tế Việt Nam khởi sắc Nhà Xuất bản Trẻ, 2006 378 trang | | 
|
Doanh nhân, doanh nghiệp và cải cách kinh tế Nhà Xuất bản Trẻ, 2005 200 trang | | 
|
Toàn cầu hóa và những hiện thực mới Nhà Xuất bản Trẻ, 2004 247 trang | | 
|
Global financial stability report : Market developments and issues - April 2006 Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF), 2006 ISBN 1-58906-504-2
195 trang | | 
|
Transition - The first ten years: Analysis and lessons for Eastern Europe and the former Soviet Union Ngân hàng Thế giới, 2002 ISBN 0-8213-5038-2
128 trang | | 
|
Globalization for development: Trade, finance, aid, migration, and policy Ngân hàng Thế giới, 2006 ISBN 0-8213-6274-7
308 trang | | 
|
Incorporating the comprehensive poverty reducion and growth strategy (CPRGS) into the local socio - Economic Development plan Nhà Xuất bản thống kê Hà Nội, 2005 58 trang | | 
|
Doing Business in 2006: Creating jobs Ngân hàng Thế giới, 2006 ISBN 0-8213-5749-2
188 trang | | 
|
Vietnam Development Report 2006: Business Ngân hàng Thế giới, 2005 164 trang | | 
|
East Asia decentralizes: Making local government work Ngân hàng Thế giới, 2005 ISBN 0-8213-6059-0
267 trang | | 
|
The moral consequences of economic growth Random House, Inc., 2005 ISBN 0-679-44891-8
570 trang | | 
|
Economics of social issues - Seventeenth edition McGraw-Hill Book Co-Singapore, 2006 ISBN 0-07-111654-0
461 trang | | 
|
Leadership : Enhancing the lessons of experience - Fifth edition McGraw-Hill Book Co-Singapore, 2006 ISBN 007-124453-0
592 trang | | 
|
Wind energy: Fundamentals, resource analysis and economics (plus CD-ROM) Springer-Verlag Berlin Heidelberg New York, 2006 ISBN 3-540-30905-5
246 trang | | 
|
Cẩm nang sở hữu trí tuệ: Chính sách, pháp luật và áp dụng Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới, 2001 ISBN 92-805-1432-6
460 trang | | 
|
Franchise : Bí quyết thành công bằng mô hình nhượng quyền kinh doanh Nhà Xuất bản Trẻ, 2006 143 trang | | 
|
Emerging financial markets The McGraw-Hill Companies, 2001 ISBN 0-07-242514-8
364 trang | | 
|
A globalizing world? Culture, economics, politics - Second Edition The Open University, 2004 ISBN 0-415-32974-4
188 trang | | 
|
Báo cáo phát triển thế giới 2006: Công bằng và phát triển Ngân hàng Thế giới, 2006 ISBN 978-0-8213-6249-5 ISSN 0163-5085 442 trang | | 
|
Global Economic Prospects : Economic implications of remittances and migration 2006 Ngân hàng Thế giới, 2006 ISBN 0-8213-6344-1
157 trang | | 
|
China's ownership transformation: Process, outcomes, porspects Công ty Tài chính Quốc tế (IFC), 2005 ISBN 780821-362372
235 trang | | 
|
Public sector governance and accountability series: Fiscal management Ngân hàng Thế giới, 2005 ISBN 0-8213-6142-2
254 trang | | 
|
Public sector governance and accountability series: Public expenditure analysis Ngân hàng Thế giới, 2005 ISBN 0-8213-6144-9
256 trang | | 
|
Global future: The next challenge for Asian Business John Wiley & Sons (Asia) Pte. Ltd., 2005 ISBN 0-470-82130-2
391 trang | | 
|
Microeconomics for public decisions Thomson South-Western, 2005 ISBN 0-03-026471-5
426 trang | | 
|
Financial development in Asia : The way forward Institute of Southeast Asian Studies, 2004 ISBN 981-230-271-9
44 trang | | 
|
From monobank to commercial banking: Financial sector refroms in Vietnam Nordic Institute of Asian Studies (NIAS PRESS), 2005 ISBN 981-230-290-5
170 trang | | 
|
The evolution of cooperation Basic Books, 1984 ISBN 0-465-02121-2
241 trang | | 
|
The economics of adjustment and growth - Second edition Harvard University Press, 2004 ISBN 0-674-01578-9
765 trang | | 
|
Cost-Benefit Analysis: Concepts and Practice - Second edition Prentice Hall Inc., 2001 ISBN 0-13-087178-8
526 trang | | 
|
Việt Nam thực hiện các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ Nhà Xuất bản Thống kê, 2005 100 trang | | 
|
Vietnam achieving the millennium development goals Nhà Xuất bản Thống kê, 2005 84 trang | | 
|
Vietnam development forum : Improving industrial policy formulation Nhà xuất bản Lý luận chính trị, 2005 268 trang | | 
|
Developing countries and world trade: Performance and prospects Zed Books Ltd., 2003 ISBN 1-84277-411-5
162 trang | | 
|
Conditionality revisited: Concepts, experiences, and lessons Ngân hàng Thế giới, 2005 ISBN 0-8213-6013-2
273 trang | | 
|
Thị trường, chiến lược, cơ cấu: Cạnh tranh về giá trị gia tăng định vị và phát triển doanh nghiệp Nhà Xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 2003 392 trang | | 
|
Sổ tay Luật Thương mại chủ yếu của Hoa Kỳ Nhà Xuất bản Chính trị Quốc gia, 1995 377 trang | | 
|